18 Feb

Nếu làm việc liên quan đến lĩnh vực truyền thông và điện toán, có thể bạn không quá xa lạ với thuật Payload. Nó có vai trò rất quan trọng đối với tình hình an ninh mạng. Vậy Payload là gì? Sự tác động của Malware Payload cụ thể ra sao? Có những cách nào để phòng chống Payload? Tất cả sẽ được giải đáp trong bài viết này của Terus.

I. Payload và sự tác động của Malware Payload

Payload là gì?

Payload là cụm từ dùng để chỉ phần dữ liệu vận chuyển của một gói tin giữa hai bên đối tác. Hình thức tồn tại của Payload thường là ở dạng văn bản, âm thanh hoặc dấu hiệu. Bạn có thể nhận ra yếu tố này ở vị trí dưới phần đầu (Header).Ngoài ra, Payload có thể được thêm vào Trailer hoặc phần cuối tuỳ theo giao thức mạng. Ngày càng có nhiều phần mềm độc hại, bạn cần hiểu rõ hơn về Payload.Yếu tố này thường được đề cập đi kèm với thuật ngữ Malware (mã độc). Mục đích sử dụng là để gây thiệt hại cho hệ thống máy tính của người dùng.Malware Payload có thể phân phối bởi một loạt vector, gồm phishing, worm và những cơ chế khác. Ngày nay, các đối tượng phát triển phần mềm độc hại thường mã hoá Payload. Hoạt động này nhằm ẩn Malware khỏi những sản phẩm chống lại nguy cơ bị tấn công. Thủ thuật này đã gây ra không ít khó khăn trong việc phát hiện và phòng tránh các mối nguy hiểm.

Sự tác động của Malware Payload

Đây chính là một phần của Malware, dùng để đề cập đến mã độc gây hại cho người dùng. Đơn giản là, Malware Payload là một phần mềm độc hại. Nó có thể chứa sâu máy tính, virus hoặc đoạn code độc hại đang chạy trên thiết bị người dùng.Để đạt được mục đích xấu của mình, kẻ thâm nhập cần phải sử dụng trình tạo Payload. Hoạt động này nhằm thiết lập sự chấp nhận của chuỗi code ngắn (Shellcode). Quy trình bắt đầu từ một Shell lệnh khai thác được trên đối tượng mục tiêu.Bên cạnh đó, kỹ thuật tạo tệp nhị phân cũng có thể hoạt động và cho phép phân phối Payload. Từ đó, phần mềm độc hại sẽ lây nhiễm vào các hệ thống đã được nhắm tới.Thật vậy, khi bạn biết về Malware Payload, bạn sẽ thấy mã độc gửi qua ứng dụng hoặc email. Hình thức lan truyền cụ thể sẽ phụ thuộc vào cơ sở của hệ thống.

II. Thông tin về IP Packet Payload

Gói tải trọng IP cũng được gọi là gói tải trọng IP. Nó có thể bao gồm một tải trọng bao gồm các lệnh được người dùng cuối cấp, chẳng hạn như yêu cầu người dùng về nội dung trang web, hoặc nó có thể bao gồm một tải trọng bao gồm các dữ liệu thực tếThông thường, giới hạn của Payload trên các đơn vị dữ liệu giao thức sẽ được chỉ định bằng kích thước tối đa của Payload cho PDU riêng lẻ và thông số của giao thức có liên quan không thời xuyên thay đổi.Hiệu suất của giao thức mạng có thể bị ảnh hưởng bởi độ lớn của payload. Mặc dù tải lớn có thể giúp giảm số lượng tải cần thiết để tạo và di chuyển, nhưng uy nhiên đòi hỏi mạng phải đáng tin cậy và có khả năng xử lý lượng lớn dữ liệu mà không gặp phải lỗi tạm thời hoặc trì trệ. Điều ngược lại là, để truyền tải cùng một khối lượng dữ liệu, phải tạo và truyền nhiều packet hơn.Để dễ dàng hơn trong việc tính toán kích thước Payload tối đa cho giao thức mạng, người dùng cần trừ đi lượng dữ liệu cho các tiêu đề giao thức từ MTU (kích thước đơn vị truyền tối đa) của giao thức. Thông qua kích thước tối đa có thể thay đổi tùy vào từng mạng và hệ thống. Thông thường, kích thước payload tối đa của các gói IP bị giới hạn bởi tổng chiều dài trong tiêu đề của gói IP—thường là 16 bit.Theo tiêu chuẩn ban đầu của IPv4 (RFC 791), mọi máy chủ phải hỗ trợ các gói IP có kích thước tối thiểu là 576 byte, bao gồm payload dữ liệu 512 byte và tiêu đề 64 byte. MTU thường là 1.500 byte đối với các gói IPv4 cuối cùng, phù hợp với phân đoạn Ethernet.

III. Hiểu rõ về phần mềm độc hại Payload

Phần mềm độc hại Payload được sử dụng để làm những việc xấu, chẳng hạn như phá hủy dữ liệu, mã hóa dữ liệu và gửi email rác. Tin tặc có thể mã hóa dữ liệu để lan truyền virus hoặc ngăn các sản phẩm phát hiện đạo khác phát hiện dữ liệu của họ.Tin tặc thường phân phối phần mềm độc hại Payload bằng nhiều cách khác nhau, chẳng hạn như sâu máy tính hoặc email lừa đảo. Họ có thể duy trì Payload thực tế bằng cách sử dụng phương pháp hai pha để vượt qua các biện pháp phòng ngự của mục tiêu.Theo cách này, virus và các email lừa đảo có thể được điều chỉnh để phân phối tải trọng độc hại theo thời gian. Kẻ tấn công thường cố gắng duy trì kích thước của phần mềm độc hại Payload sao cho hợp lý nhằm tránh bị phát hiện bởi các sản phẩm bảo mật mạng hay điểm cuối.

IV. Payload Malware hoạt động như thế nào?

Trong lĩnh vực an ninh mạng, Payload là một phần của mã độc malware được thiết kế để tấn công và xâm nhập vào các hệ thống máy tính. Nó có thể được mã hóa hoặc giấu kín để tránh phát hiện bởi các phần mềm chống virus và các giải pháp bảo mật khác. Payload malware thường thực hiện các dạng tấn công chính sau:

  • Thực hiện chức năng tấn công: Payload có thể thực hiện các chức năng tấn công như truy cập trái phép vào hệ thống, tạo ra backdoor giúp cho kẻ tấn công tiếp tục truy cập vào hệ thống, sau đó thực hiện tải xuống và thực thi các chương trình độc hại khác.
  • Lây nhiễm hệ thống khác: Payload có thể được thiết kế để lan truyền sang các hệ thống khác qua các kết nối mạng hoặc các thiết bị ngoại vi như USB, ổ cứng di động.
  • Đánh cắp thông tin: Payload có thể thực hiện các chức năng để đánh cắp thông tin nhạy cảm của người dùng như thông tin đăng nhập, thông tin tài khoản ngân hàng, và thông tin cá nhân khác.

Để bảo vệ hệ thống của cá nhân và tổ chức, người dùng cần cài đặt và cập nhật các giải pháp bảo mật thường xuyên. Họ nên tránh mở các tệp tin không rõ nguồn gốc và các liên kết không an toàn trên internet để giảm nguy cơ bị tấn công bởi Payload malware và các loại mã độc khác.

V. Security Payload

Trong thế giới internet hiện đại, Security Payload là một phần quan trọng trong việc ngăn chặn hacker. Hacker sẽ thực thi phần mềm độc hại được gọi là Malware Payload sau khi tìm ra lỗ hổng hệ thống.Hacker thường phân phối Malware Payload bằng cách sử dụng các email phishing, còn được gọi là phishing email, và kết hợp Payload với nhiều ứng dụng khác. Một số loại Payload có thể làm như sau: xóa tin nhắn, phá hủy dữ liệu, gửi nội dung xúc phạm hoặc gửi email hàng loạt đến nhiều người.

VI. Tải trọng gói IP so với tải trọng của phần mềm độc hại

Một gói IP có Payload thường chứa các lệnh do người dùng thực thi, chẳng hạn như yêu cầu nội dung web. Một trường hợp phổ biến hơn là yếu tố này sẽ mang theo một Payload chứa dữ liệu thực tế được truyền đến Server theo yêu cầu của người dùng.Payload giới hạn trên PDU chỉ định bởi đặc tả giao thức liên quan và kích thước tối đa sẽ không thay đổi thường xuyên.Câu hỏi đặt ra là “Con số tối đa cho Payload là gì?”. Kết quả này có thể được xác định bằng cách trừ lượng dữ liệu cần thiết cho đoạn Trailer và Header giao thức.Tùy thuộc vào hệ thống và mạng, MTU của gói IP khác nhau. Theo Tiêu chuẩn IP khởi đầu (RFC 791), mọi máy chủ đều có thể chấp nhận các gói có kích thước lên tới 576 byte. Đồng thời, data Payload là 512 byte và data tiêu đề là 65 byte. MTU mặc định được sử dụng cho những gói IPv4 cuối cùng, những gói này đã được tăng lên 1500 byte. Mục tiêu là thiết lập khả năng tương thích với các phân đoạn Ethernet.

VII. Hướng dẫn cách phòng chống Payload

Thật vậy, bạn phải chấp nhận rằng có rất nhiều phương pháp để thực hiện lượng tải độc hại. Do đó, dường như không có phương pháp nào chống lượng tải triệt để.Điều bạn cần làm là hãy cảnh giác với mưu đồ phishing và những cuộc tấn công social engineering khác. Cần phải có hàng rào bảo mật khi tải file xuống hoặc nhận dữ liệu từ Internet. Bạn hãy tận dụng từ phương pháp đơn giản nhất như quét virus trên tệp dù nó xuất phát từ một nguồn đáng tin.

FAQ - Giải đáp các thắc mắc liên quan đến Payload

1. Payload trong API là gì?

Trong ngữ cảnh của API (Giao diện lập trình ứng dụng), payload đề cập đến dữ liệu được gửi trong yêu cầu hoặc nhận được trong phản hồi. Đó là nội dung thiết yếu của thông điệp được truyền giữa máy khách (như ứng dụng web hoặc ứng dụng di động) và máy chủ.

2. TCP payload là gì?

Payload được đóng gói vào các phân đoạn TCP và được chia thành các khung (frame) Ethernet để truyền tải trên mạng. Payload có thể là bất kỳ loại dữ liệu nào, bao gồm cả văn bản, hình ảnh, âm thanh và video. Payload thường được mã hóa hoặc nén để giảm kích thước và tăng tốc độ truyền tải trên mạng.

Comments
* The email will not be published on the website.
I BUILT MY SITE FOR FREE USING