03 Mar

Nhiều người có thể đã gặp cụm từ API và Web API khi họ tìm hiểu về lập trình website. Tuy nhiên, nhiều người không biết Application Programming Interface là gì và nó làm gì. Tiếp theo, hãy tìm hiểu về API và cách bảo mật API với Terus trong bài viết dưới đây.

I. Định nghĩa API là gì?

  1. API là gì?
  2. Web API là gì?
  3. API Key là gì?

1. API là gì?

Cụm từ “Application Programming Interface”, viết tắt là API, có nghĩa là giao diện lập trình ứng dụng. Application Programming Interface là một phương thức trung gian trong lĩnh vực thiết kế website giúp các ứng dụng và thư viện kết nối với nhau. API hoạt động như trung gian cho phép các thành phần phần mềm giao tiếp với nhau, giúp tăng hiệu quả và tiết kiệm thời gian trong việc phát triển ứng dụng.API ngày càng quan trọng đối với việc phát triển các ứng dụng web và di động. API cho phép các nhà phát triển tái sử dụng code, mở rộng tính năng và linh hoạt kết nối nhiều ứng dụng.

2. Web API là gì?

Hệ thống Application Programming Interface được gọi là Web Application Programming Interface và được sử dụng trong các hệ thống website. Web Application Programming Interface là một cách để kết nối và cho phép nhiều ứng dụng giao tiếp và trao đổi dữ liệu với nhau, giống như định nghĩa API trước đó. Phần lớn, giao thức HTTP và HTTPS sẽ truyền dữ liệu ở dạng XML hoặc JSON.Các ưu điểm của web Application Programming Interface:

  • Web service như trước đây, dễ viết và chính xác hơn so với framework WCF.
  • Nâng cao trải nghiệm người dùng thông qua UX
  • Đáp ứng đủ các yêu cầu tiêu chuẩn của cả REST và HTTP.
  • Hỗ trợ tốt các tính năng và thành phần HTTP như caching, versioning, HttpRequestMessage và HttpResponseMessage, cũng như các thành phần của MVC như routing, container, quản lý.
  • Có tính năng bảo mật cao và xác nhận hai chiều khi yêu cầu.
  • Dữ liệu được trả về ở nhiều định dạnh phổ biến, bao gồm cả XML và JSON.
  • Nhiều loại client, từ phần mềm desktop đến ứng dụng nền web, được host.

3. API Key là gì?

API Key cho phép các ứng dụng và phần mềm nhận diện, kết nối và trao đổi dữ liệu với nhau. API Key thường được sử dụng để quản lý, theo dõi và hoạt động như một mã định danh.

II. API gồm những gì?

Dựa trên yếu tố phạm vi sử dụng và kiến thức, API được chia thành 4 loại khác nhau với:

API dạng đối tác

API dạng đối tác hoạt động như một bên thứ ba và chỉ cung cấp cho các công ty bên ngoài được ủy quyền thực hiện các nhiệm vụ. Nó cũng chịu trách nhiệm hợp tác giữa các công ty này và các công ty khác.

API loại công cộng

API loại công cộng có nghĩa là API có thể áp dụng cho mọi đối tượng, không giới hạn về kiến trúc hoặc phạm vi. Đối với loại API này, không có yêu cầu ủy quyền hoặc phí.

Dạng API riêng

API riêng chỉ được sử dụng trong doanh nghiệp. API này cho phép kết nối các hệ thống và kết nối dữ liệu của công ty để sử dụng.

API loại tổng hợp

Nếu hệ thống chứa nhiều hành vi phức tạp và có phạm vi lớn, thì việc sử dụng API loại tổng hợp là ý tưởng vô cùng hợp lúc. Loại API này sẽ cần sự phối hợp và liên kết trực tiếp với từ 02 API khác trở lên, vì điều đó tăng cường hiệu suất và hiệu quả trong việc xử lý các vấn đề trên. 

III. Cơ chế hoạt động của API là gì?

API, trong dạng đơn giản nhất, là một giao diện cho phép các ứng dụng giao tiếp với nhau bằng một số câu lệnh đơn giản. Mặc dù API có thể khác với API SOAP hoặc REST, nhưng các lệnh này có thể được gửi, định dạng và dữ liệu có thể được truy xuất.Giao diện hoạt động bằng cách đặt các script, classes và chức năng bên cạnh server. Giao diện sẽ thực hiện các nhiệm vụ chi tiết hơn bằng cách cho phép các ứng dụng, tập lệnh ngoài và API bên trong thông báo cho máy chủ thực hiện các nhiệm vụ. Tổng thể, có bốn phương pháp chính mà API hoạt động dựa trên, mỗi phương pháp sẽ được sử dụng một cách khác nhau và mỗi phương pháp được tạo ra với mục đích cụ thể:

  • API SOAP: Các API này thường dùng giao thức truy cập đối tượng khá đơn giản, trong đó máy chủ và máy khách trao đổi thông tin với nhau bằng tệp XML. Tuy nhiên, đây lại là loại API được nhận định kém linh hoạt nhất nhưng lại được sử dụng rộng rãi ở những năm về trước.
  • API RPC: Còn được biết đến là “lệnh gọi thủ tục từ xa”. Trong đó, khi máy khách đã thực hiện xong một thủ tục hoặc một hàm trên hệ thống máy chủ, lúc này máy chủ sẽ trả kết quả về máy khách.
  • API Websocket: Là một bản API web được phát triển một cách hiện đại khi dùng các đối tượng JSON để thực hiện quá trình chuyển đổi thông tin, dữ liệu. Hơn thế nữa, API Websocket còn hỗ trợ tốt các hoạt động giao tiếp cả 02 chiều giữa máy chủ và máy khách. Đặc biệt hơn, máy chủ còn có thể truyền tải lệnh gọi lại cho máy khách được phép kết nối, nhờ đó nâng cao hiệu quả của ứng dụng API Websocket.
  • API REST: Được xem là ứng dụng API linh hoạt và thịnh hành nhất trên nền tảng website ngày nay. Khi đó, máy khách sẽ gửi yêu cầu đến máy chủ theo hình thức dữ liệu. Sau đó, máy chủ sẽ dùng chính các dữ liệu này để làm hàm nội bộ và trả kết quả về máy khách trở lại.

IV. Phương thức API hoạt động là gì?

Phương thức hoạt động của API được chia thành 2 phân khúc gồm: trên hệ điều hành và trong thư viện hay framework.

API trên hệ điều hành

Hệ điều hành Windows, Linux đều có rất nhiều API. Họ cung cấp các tài liệu API với công dụng đặc tả các hàm, phương thức, giao thức kết nối. Nhờ API, developer có thể dễ dàng tạo ra các phần mềm ứng dụng cần thiết, có thể tương tác với hệ điều hành.

Ứng dụng của API trong thư viện phần mềm hay Framework

API mô tả, quy định các hành động mong muốn mà các thư viện cung cấp cho người dùng. Một API có thể có nhiều cách triển khai khác nhau, và API này cũng giúp cho một chương trình viết bằng ngôn ngữ lập trình API có thể sử dụng thư viện được viết lên bằng những ngôn ngữ lập trình khác.

V. Ứng dụng của Application Programming Interface

Application Programming Interface thường được sử dụng trong Web API, thư viện phần mềm và hệ điều hành. Đặc biệt, như sau:

  1. Web API
  2. Hệ điều hành
  3. Thư viện phần mềm (framework)

1. Web API

Hệ thống website sẽ sử dụng giao diện phát triển ứng dụng. Ngoài ra, các trang web sử dụng các Web API, cho phép nhập hoặc kết nối các cơ sở dữ liệu và thu thập dữ liệu.

2. Hệ điều hành

Hai hệ điều hành Window và Linux đều có nhiều Application Programming Interface. Các tài liệu Application Programming Interface của họ bao gồm các phương thức kết nối và đặc tả hàm. Điều này sẽ giúp lập trình viên phát triển các ứng dụng có thể tương tác với hệ điều hành.

3. Thư viện phần mềm (framework)

Một API có thể được triển khai theo nhiều cách khác nhau. Điều này sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho các chương trình viết bằng một ngôn ngữ có thể sử dụng các Framework viết bằng một ngôn ngữ khác. API cũng sẽ mô tả và đưa ra quy định cho những gì thư viện cung cấp.

VI. Những ưu nhược điểm của Application Programming Interface

1. Ưu điểm

  • Application Programming Interface có tính mã nguồn mở.
  • API cho phép bạn kết nối với internet bất cứ khi nào bạn muốn.
  • API giao tiếp hai chiều và yêu cầu xác nhận trong các giao dịch, vì vậy thông tin rất a toàn.
  • Đơn giản hóa trải nghiệm người dùng so với WCF.
  • Hỗ trợ hoàn toàn chức năng RESTful, bao gồm cách sử dụng phương thức HTTP và cách tạo URL cho các ứng dụng web để quản lý nguồn.

2. Nhược điểm

  • Phát triển, đưa vào vận hành và chỉnh sửa đều có chi phí cao.
  • Cần có kiến thức API chuyên sâu.
  • Trong một số trường hợp, một vấn đề bảo mật có thể dẫn đến một cuộc tấn công.

VII. Những điểm nổi bật của Web API

API Web hỗ trợ đầy đủ các phương thức khôi phục: lấy/gửi/đặt/xóa dữ liệu. Nó giúp bạn tạo các dịch vụ HTTP rất dễ dàng và nhanh chóng. Nó cũng có thể hỗ trợ đầy đủ các thành phần HTTP: URL, tiêu đề yêu cầu/phản hồi, bộ đệm, phiên bản, định dạng nội dung.

  1. Tự động hóa sản phẩm
  2. Các tính năng tích hợp linh hoạt
  3. Cập nhật dữ liệu theo thời gian thực
  4. Có những tiêu chuẩn chung dễ sử dụng

1. Tự động hóa sản phẩm

Chúng tôi có thể tự động hóa việc quản lý ứng dụng làm việc, cập nhật quy trình làm việc, nâng cao hiệu quả và tăng năng suất bằng cách sử dụng API Web.

2. Các tính năng tích hợp linh hoạt

API, nếu được bật, cải thiện trải nghiệm người dùng bằng cách cho phép truy xuất nội dung từ bất kỳ trang web hoặc ứng dụng nào. API hoạt động như một cổng cho phép các doanh nghiệp chia sẻ dữ liệu theo ý muốn và tránh các yêu cầu không mong muốn.

3. Cập nhật dữ liệu theo thời gian thực

Các thay đổi có thể được sửa đổi và cập nhật bằng API trong thời gian thực. Công nghệ này cho phép cung cấp dữ liệu tốt hơn, dữ liệu chính xác hơn và dịch vụ linh hoạt hơn.

4. Có những tiêu chuẩn chung dễ sử dụng

Bất kỳ cá nhân hoặc tổ chức sử dụng tiêu chuẩn này cũng có thể thay đổi nội dung và dịch vụ mà họ sử dụng.Hỗ trợ đầy đủ các thành phần MVC như định tuyến, bộ điều khiển, kết quả hành động, bộ lọc, liên kết mô hình, bộ chứa IoC, nội xạ phụ thuộc, kiểm tra đơn vị.

VIII. RESTful API là gì?

REST: là một sự chuyển đổi cấu trúc dữ liệu, một kiểu kiến trúc để viết API. Nó sử dụng một phương thức HTTP đơn giản để liên lạc giữa máy với máy. Vì vậy, thay vì sử dụng URL để xử lý một số dữ liệu người dùng, REST gửi yêu cầu HTTP đến URL để xử lý dữ liệu như GET, POST, DELETE…REST hoạt động trên các hàm CRUD (tạo, đọc, cập nhật, xóa) tương ứng với bốn giao thức HTTP: POST, GET, PUT, DELETE.RESTful API là một quy trình được sử dụng để tạo API cho các ứng dụng web, chẳng hạn như dịch vụ web hỗ trợ quản lý tài nguyên. Nó tập trung vào tài nguyên hệ thống, chẳng hạn như tệp văn bản, hình ảnh, âm thanh, video hoặc dữ liệu động, cũng như các trạng thái tài nguyên được tạo và truyền qua HTTP.

IX. Quy trình tạo API

Bạn phải thực hiện nhiều nghiên cứu và thẩm định để thu hút nhiều doanh nghiệp sử dụng và tăng uy tín của API trong các doanh nghiệp này. Do đó, để hạn chế các vấn đề gặp phải trong quá trình tạo API chất lượng cao, bạn nên làm theo các bước sau:

Bước 1: Xây dựng kế hoạch cho API

Đầu tiên, bạn hãy chú ý đến thông số kỹ thuật của API, chẳng hạn như OpenAI sẽ mang đến bản thiết kế độc đáo, chuyên nghiệp cho API của bạn. Khi xây dựng kế hoạch cho API, bạn sẽ dự đoán được nhiều tình huống sử dụng khác nhau, đồng thời sẽ tạo ra một API chuẩn với tiêu chí phát triển chung của các API khác trên thị trường.

Bước 2: Triển khai API

Nhà thiết kế API sẽ triển khai bảng mã nguyên mẫu API và thử nghiệm sau khi hoàn thành kế hoạch API. Các nhà tạo ra API có quyền thay đổi bảng nguyên mẫu này để phù hợp với các quy định kỹ thuật trong công ty.

Bước 3: Kiểm nghiệm API

Tại bước này, thử nghiệm phần mềm thực hiện kiểm nghiệm API để ngăn ngừa lỗi thiết bị. API phải có khả năng chống lại các cuộc tấn công mạng.

Bước 4: Lập các tài liệu cho API

Các nhà phát triển có thể sử dụng tài liệu API để tạo hướng dẫn để nâng cao khả dụng. Thông thường, các API cung cấp tài liệu hoàn chỉnh, phạm vi sử dụng và chức năng thông dụng hơn.

Bước 5: Cho API tiếp cận với thị trường

Ngoài việc tạo API cho doanh nghiệp, bạn hoàn toàn có thể kiếm tiền từ việc này. Lấy ví dụ như sàn thương mại điện tử Amazon, thị trường bán lẻ này cho phép bạn niêm yết giá API và bán trực tuyến trên các sàn giao dịch công cụ này.

X. Tính bảo mật của API

  1. SQL Injection
  2. Spam Request

1. SQL Injection

Đây là một lỗi phổ biến trong bảo mật Application Programming Interface. Những kẻ tấn công sẽ sử dụng lỗ hổng câu truy vấn của ứng dụng và sau đó sẽ thêm một đoạn SQL để thay đổi câu truy vấn ban đầu. Khi điều này xảy ra, kẻ tấn công có thể hoạt động như một nhà quản trị web bằng cách sử dụng cơ sở dữ liệu của ứng dụng.Cách khắc phục: Để loại bỏ những ký tự lạ, bạn có thể sử dụng Regular Expression hoặc sử dụng các hàm có sẵn.

2. Spam Request

Một ví dụ về lỗi này là: Sau khi người dùng nhập tên đăng ký và mật khẩu, kẻ tấn công sẽ liên tục gửi các yêu cầu đến máy chủ. Tình trạng quá tải xảy ra khi máy chủ nhận được các yêu cầu này và tiến hành đăng ký liên tục.Cách khắc phục: Làm cho quá trình hoàn thành phức tạp hơn bằng cách thêm các yêu cầu. Có thể thêm thời gian chờ hoặc câu hỏi bảo mật cho khách hàng trước khi tiếp tục, 

XI. Một số phương án ngăn rò rỉ thông tin trong API

  • Hãy kiểm tra thẩm quyền người sử dụng, xác thực ứng dụng thật cẩn thận: Ngoài xác thực người sử dụng cuối cùng, bạn cũng cần chú ý đến xác thực ứng dụng. Vì nếu bạn đang sử dụng ứng dụng AirBnB, Uber, những ứng dụng này sẽ thực hiện quy trình gọi các API của chúng. Vì vậy, ứng dụng sẽ được xác thực một cách đầy đủ hơn.
  • Mã hóa dữ liệu được truyền đi từ nền tảng: Sử dụng chứng chỉ SSL là cách đơn giản nhất để bạn làm được việc này. Giúp bạn dễ dàng mã hóa các dữ liệu quan trọng để ngăn chặn tình trạng bị tấn công, bị ăn cắp dữ liệu trong quá trình truyền tải.
  • Mật khẩu cố định, dạng nhúng hoặc quá dễ đoán: Vì lười biếng, nhiều người lựa chọn mật khẩu cố định rất dễ đoán. Thậm chí họ còn lấy mật khẩu, thông tin được lưu cục bộ trên các ứng dụng di động. Điều này cần được giải quyết triệt để nếu bạn không muốn thông tin của mình bị ăn cắp.
  • Sử dụng chữ ký số: Chữ ký số là chuỗi ký tự duy nhất, tượng trưng cho một người sử dụng. Các ký tự này giúp bạn dễ dàng lưu trữ các chuỗi này trong cơ sở dữ liệu, và chỉ cung cấp nếu người dùng nhập đúng tên, mật khẩu phù hợp. Đây là một cách đơn giản để kiểm tra và tăng tính bảo mật cho API.

Tại đây, bạn sẽ tìm thấy thông tin về API là gì, các ứng dụng của nó và những lợi ích và hạn chế của nó cũng như cách khắc phục bảo mật. Hy vọng rằng sự hiểu biết của bạn về lập trình website đã được nâng cao. Cảm ơn bạn đã đọc hết bài viết của Terus.Nếu bạn có bất cứ yêu cầu gì về Terus có thể liên hệ tại đây nhé!Theo dõi Terus tại:

FAQ – Giải đáp các thắc mắc liên quan đến API

1. API là gì?

API là viết tắt của Application Programming Interface, nghĩa là Giao diện lập trình ứng dụng. Nó là một tập hợp các quy tắc và định nghĩa cho phép hai phần mềm tương tác với nhau. API cung cấp một cách thức tiêu chuẩn để truy cập dữ liệu và chức năng của một ứng dụng, cho phép các nhà phát triển xây dựng các ứng dụng mới dựa trên các ứng dụng hiện có.

2. Làm thế nào API hoạt động?

API thường sử dụng các định dạng dữ liệu dựa trên web như JSON hoặc XML để trao đổi dữ liệu giữa các ứng dụng. Các nhà phát triển sử dụng các thư viện hoặc SDK (bộ phát triển phần mềm) để truy cập API và thực hiện các yêu cầu.

3. Lợi ích của việc sử dụng API là gì?

API cung cấp nhiều lợi ích, bao gồm:

  • Tăng khả năng tái sử dụng: cho phép các nhà phát triển tái sử dụng mã và chức năng hiện có, giúp tiết kiệm thời gian và công sức.
  • Tăng tốc độ phát triển: giúp các nhà phát triển nhanh chóng xây dựng các ứng dụng mới bằng cách sử dụng các chức năng hiện có.
  • Cải thiện khả năng tương tác: giúp các ứng dụng khác nhau tương tác và chia sẻ dữ liệu với nhau.
  • Khuyến khích đổi mới: giúp thúc đẩy đổi mới bằng cách cho phép các nhà phát triển tạo ra các ứng dụng mới và sáng tạo.

Đọc thêm:

Comments
* The email will not be published on the website.
I BUILT MY SITE FOR FREE USING